Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

searchingly

/'sɜ:tʃɪŋlɪ/ phổ biến #35402
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

searchingly

//

* phó từ
  • tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi )
  • xuyên suốt, thấu vào, thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a searching manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...