searchingly
/'sɜ:tʃɪŋlɪ/ phổ biến #35402
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
searchingly
//
* phó từ- tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi )
- xuyên suốt, thấu vào, thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a searching manner