Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35402

searchingly

//

* phó từ
  • tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi )
  • xuyên suốt, thấu vào, thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a searching manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...