searchingly
//
* phó từ- tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi )
- xuyên suốt, thấu vào, thấm thía
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a searching manner
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a searching manner
Đang tải...