Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

searing-iron

/'siəriɳ'aiən/

danh từ

  • sắt đốt (miếng sắt để đốt vết thương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...