Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

searing-iron

/'siəriɳ'aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

searing-iron

/'siəriɳ'aiən/

danh từ

  • sắt đốt (miếng sắt để đốt vết thương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...