Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20222

seashore

/'si:'ʃɔ:/

danh từ

  • bờ biển
  • (pháp lý) khoảng đất giữa hai con nước
Biến thể từ seashores số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the shore of a sea or ocean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...