Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28676

seasickness

/'si:,siknis/

danh từ

  • chứng say sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. motion sickness experienced while traveling on water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...