Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seasickness

/'si:,siknis/ phổ biến #28676
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seasickness

/'si:,siknis/

danh từ

  • chứng say sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. motion sickness experienced while traveling on water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...