Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

season-ticket

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

season-ticket

//

* danh từ
  • vé mùa (cho phép một người muốn đi bao nhiêu chuyến, dự bao nhiêu buổi hoà nhạc tùy ý trong một thời gian nhất định)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...