Từ điển Anh–Việt

109,016 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19743

seasonally

//

* phó từ
  • từng thời vụ; thay đổi theo mùa; xảy ra trong một mùa riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. depending on the season

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...