Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

seat belt

/'si:tbelt/

danh từ

  • đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho khỏi xóc...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...