Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seatbelt

/ˈsiːtbelt/

Đang hiển thị mục gốc seatbelt cho “seatbelted”.

Nghĩa thường dùng

dây an toàn danh từ

“Fasten your seatbelt in the car.”Thắt dây an toàn trên xe hơi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...