Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seato

//

* (viết tắt)
  • Tổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organization)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...