seato
/'si:tәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seato
//
* (viết tắt)- Tổ chức Hiệp ước Đông nam A (South-East Asia Treaty Organization)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...