Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seawards

/'si:wəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seawards

/'si:wəd/

tính từ

  • hướng về phía biển, hướng ra biển

danh từ

  • hướng biển

phó từ: (seawards)

/'si:wədz/
  • về hướng biển, về phía biển
Định nghĩa tiếng Anh

n the direction toward the sea r in the direction of the sea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...