seaworthiness
/'si:,wə:ðinis/
danh từ
- tình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh
n. fitness to traverse the seas
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. fitness to traverse the seas
Đang tải...