Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42785

seaworthiness

/'si:,wə:ðinis/

danh từ

  • tình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fitness to traverse the seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...