seaworthiness
/'si:,wə:ðinis/ phổ biến #42785
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seaworthiness
/'si:,wə:ðinis/
danh từ
- tình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh
n. fitness to traverse the seas