Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seaworthiness

/'si:,wə:ðinis/ phổ biến #42785
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seaworthiness

/'si:,wə:ðinis/

danh từ

  • tình trạng có thể đi biển được; sự chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fitness to traverse the seas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...