sebiparous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sebiparous
//
* tính từ- xem sebific
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Sebiferous.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Same as Sebiferous.
Đang tải...