Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secateurs

/'sekətə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secateurs

/'sekətə:/

danh từ

  • kéo cắt cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. small pruning shears with a spring that holds the handles open and a single blade that closes against a flat surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...