seccotine
/'sekəti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seccotine
/'sekəti:n/
danh từ
- keo dán xeccôtin
ngoại động từ
- dán bằng keo xeccôtin
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...