secern
/si'sә:n/
Biến thể từ
secerning hiện tại phân từ
secerned quá khứ
secerns ngôi 3 số ít
secerned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secern
//
* ngoại động từ- phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh
v mark as different