Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seclusionist

/si'klu:ʤnist/

danh từ

  • người thích sống tách biệt, người thích sống ẩn dật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...