seclusive
/si'klu:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seclusive
//
* tính từ- ẩn náu
- hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Tending to seclude; keeping in seclusion; secluding; sequestering.