Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seclusive

/si'klu:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seclusive

//

* tính từ
  • ẩn náu
  • hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to seclude; keeping in seclusion; secluding; sequestering.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...