Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

second coming

//

* danh từ
  • (the second coming) sự trở lại của Chúa Giê-su lúc Phán Quyết cuối cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...