Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

second floor

//

* danh từ
  • tầng hai (ở Mỹ)
  • tầng ba (ở Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...