second lieutenant
/ˈsekənd lefˈtenənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
second lieutenant
//
* danh từ- thiếu úy (trong quân đội)
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...