Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

second-class

/'sekənd'klɑ:s/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

second-class

/'sekənd'klɑ:s/

tính từ

  • loại hai, hạng nhì
    • second-class passenger: hành khách đi hạng nhì
Định nghĩa tiếng Anh

s. of inferior status or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...