Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

second-class

/'sekənd'klɑ:s/

tính từ

  • loại hai, hạng nhì
    • second-class passenger: hành khách đi hạng nhì
Định nghĩa tiếng Anh

s. of inferior status or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...