Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

second-rateness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

second-rateness

//

* danh từ
  • loại hạng thường (hàng hoá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...