Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

second-string

//

* tính từ
  • dự bị (về người chơi thể thao)
Định nghĩa tiếng Anh

s. being a replacement or substitute for a regular member of a team

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...