Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

second-string

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

second-string

//

* tính từ
  • dự bị (về người chơi thể thao)
Định nghĩa tiếng Anh

s. being a replacement or substitute for a regular member of a team

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...