secondarily
//
* phó từ- thứ yếu (sau cái chủ yếu )
- thứ hai, thứ nhì, thứ cấp, thứ, phụ, không quan trọng
- chuyển hoá
- trung học
- <địa> đại trung sinh
Định nghĩa tiếng Anh
r. of secondary import
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. of secondary import
Đang tải...