Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secondarily

/'sekәndәrili/ phổ biến #25053
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secondarily

//

* phó từ
  • thứ yếu (sau cái chủ yếu )
  • thứ hai, thứ nhì, thứ cấp, thứ, phụ, không quan trọng
  • chuyển hoá
  • trung học
  • <địa> đại trung sinh
Định nghĩa tiếng Anh

r. of secondary import

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...