secondarily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secondarily
//
* phó từ- thứ yếu (sau cái chủ yếu )
- thứ hai, thứ nhì, thứ cấp, thứ, phụ, không quan trọng
- chuyển hoá
- trung học
- <địa> đại trung sinh
Định nghĩa tiếng Anh
r. of secondary import
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. of secondary import
Đang tải...