Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6891

secondly

/'sekəndli/

phó từ

  • hai là
Định nghĩa tiếng Anh

r in the second place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...