Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secondo

/se'kɒndəʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secondo

//

* danh từ
  • số nhiều secondi
  • phần thứ hai của bản nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The second part in a concerted piece.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...