Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7130

secrecy

/'si:krisi/

danh từ

  • tính kín đáo; sự giữ bí mật
    • to rely on somebody's secrecy: tin ở tính kín đáo của ai
    • to promise secrecy: hứa giữ bí mật
  • sự giấu giếm, sự bí mật
    • there can be no secrecy about it: không thể giấu giếm được việc đó
    • in secrecy: bí mật
Biến thể từ secrecies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of keeping things secret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...