Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

secret agent

//

* danh từ
  • gián điệp, người làm việc bí mật cho một chính phủ (nhất là về bí mật )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...