Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

secret-service agent

/'si:krit'sə:vis'eidʤənt/

danh từ

  • gián điệp cao cấp, đặc vụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...