Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

secretaire

/,sekri'teə/

danh từ

  • bàn viết ((cũng) secretary)
Biến thể từ secretaires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a desk used for writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...