Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secretaire

/,sekri'teə/
Biến thể từ secretaires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secretaire

/,sekri'teə/

danh từ

  • bàn viết ((cũng) secretary)
Định nghĩa tiếng Anh

n a desk used for writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...