Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secretarial

/,sekrə'teəriəl/ Collins ★ phổ biến #21024
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secretarial

/,sekrə'teəriəl/

tính từ

  • (thuộc) thư ký, (thuộc) bí thư
  • (thuộc) bộ trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a secretary or to a secretary's work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...