Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21024

secretarial

/,sekrə'teəriəl/

tính từ

  • (thuộc) thư ký, (thuộc) bí thư
  • (thuộc) bộ trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a secretary or to a secretary's work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...