Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

secretary-bird

/'sekrətri'bə:d/

-eater)
/'sə:pənt,i:tə/

danh từ

  • (động vật học) diều ăn rắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...