secretively
//
* phó từ- hay giấu giếm, hay giữ kẽ; thích giữ bí mật, giấu ý nghĩ của mình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a secretive manner; with a preference for secrecy
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a secretive manner; with a preference for secrecy
Đang tải...