secretively
phổ biến #38418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secretively
//
* phó từ- hay giấu giếm, hay giữ kẽ; thích giữ bí mật, giấu ý nghĩ của mình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a secretive manner; with a preference for secrecy