Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38418

secretively

//

* phó từ
  • hay giấu giếm, hay giữ kẽ; thích giữ bí mật, giấu ý nghĩ của mình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a secretive manner; with a preference for secrecy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...