Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37287

secretiveness

/si:'kritivnis/

danh từ

  • tính hay giấu giếm, tính hay giữ kẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n characterized by a lack of openness (especially about one's actions or purposes)\nn the trait of keeping things secret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...