Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secretiveness

/si:'kritivnis/ phổ biến #37287
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secretiveness

/si:'kritivnis/

danh từ

  • tính hay giấu giếm, tính hay giữ kẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n characterized by a lack of openness (especially about one's actions or purposes) n the trait of keeping things secret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...