Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secretly

/'si:kritli/ Oxford 3000 phổ biến #6108

Nghĩa thường dùng

một cách bí mật, lén lút trạng từ

“She secretly planned a surprise party for her best friend.”Cô ấy bí mật lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn thân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secretly

//

* phó từ
  • thầm kín, bí mật; riêng tư
  • kín đáo, không tuyên bố, không công khai
  • thích giữ bí mật, hay giấu giếm; kín mồm kín miệng
  • hẻo lánh, yên tựnh (về địa điểm)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in secrecy; not openly r. not openly; inwardly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...