secretly
/'si:kritli/ Oxford 3000 phổ biến #6108
Nghĩa thường dùng
một cách bí mật, lén lút
trạng từ
“She secretly planned a surprise party for her best friend.”Cô ấy bí mật lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn thân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secretly
//
* phó từ- thầm kín, bí mật; riêng tư
- kín đáo, không tuyên bố, không công khai
- thích giữ bí mật, hay giấu giếm; kín mồm kín miệng
- hẻo lánh, yên tựnh (về địa điểm)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in secrecy; not openly r. not openly; inwardly