secretory
/si'kri:tәri/ phổ biến #41669
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secretory
//
* tính từ- kích thích bài tiết
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or producing a secretion
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or producing a secretion
Đang tải...