Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41669

secretory

//

* tính từ
  • kích thích bài tiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or producing a secretion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...