Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectarianism

/sek'teəriənizm/ phổ biến #31281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectarianism

/sek'teəriənizm/

danh từ

  • chủ nghĩa bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow-minded adherence to a particular sect or party or denomination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...