Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectionalism

/'sekʃənlizm/ phổ biến #46788
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectionalism

/'sekʃənlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa địa phương
  • óc bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partiality for some particular place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...