sectionalism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sectionalism
/'sekʃənlizm/
danh từ
- chủ nghĩa địa phương
- óc bè phái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a partiality for some particular place
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a partiality for some particular place
Đang tải...