Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46788

sectionalism

/'sekʃənlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa địa phương
  • óc bè phái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a partiality for some particular place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...