Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sectionally

//

  • từng mẩu, từng đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a sectional manner.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...