Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectionally

/'sekʃənəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectionally

//

  • từng mẩu, từng đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a sectional manner.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...