sectoral
/'sektərəl/
tính từ
- (thuộc) hình quạt
- (quân sự) (thuộc) quân khu
- (thuộc) khu vực
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a sector; as, a sectoral circle.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Of or pertaining to a sector; as, a sectoral circle.
Đang tải...