Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22277

sectoral

/'sektərəl/

tính từ

  • (thuộc) hình quạt
  • (quân sự) (thuộc) quân khu
  • (thuộc) khu vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a sector; as, a sectoral circle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...