Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectorial

/sek'tɔ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectorial

//

* tính từ
  • (thuộc) hình quạt
  • (quân sự) (thuộc) quân khu
  • (thuộc) khu vực, lĩnh vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or resembling a sector

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...