Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15937

secularism

/'sekjulərizm/

danh từ

  • chủ nghĩa thế tục
  • sự đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a doctrine that rejects religion and religious considerations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...