Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19512

secularist

/'sekjulərist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa thế tục
  • người đấu tranh cho tính không tôn giáo của nhà trường
Biến thể từ secularists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of secularism; someone who believes that religion should be excluded from government and education

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...