Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39147

secularity

/,sekju'læriti/

danh từ

  • tính tục, tính thế tục
  • tính cách trường kỳ (của sự thay đổi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Supreme attention to the things of the present life;\n worldliness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...