Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27870

secularize

/'sekjuləraiz/

ngoại động từ

  • thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. make secular and draw away from a religious orientation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...