Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secund

/si'kʌnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secund

/si'kʌnd/

tính từ

  • (sinh vật học) một phía, xếp một phía
Định nghĩa tiếng Anh

a. Arranged on one side only, as flowers or leaves on a stalk.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...