Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

securable

/si'kjuərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

securable

/si'kjuərəbl/

tính từ

  • chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được
  • có thể bảo đảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be secured.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...