securable
/si'kjuərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
securable
/si'kjuərəbl/
tính từ
- chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được
- có thể bảo đảm
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may be secured.