Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

security check

/sɪˈkjʊr.ɪ.ti tʃek/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra an ninh danh từ

“Go through security check.”Đi qua kiểm tra an ninh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...