Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

security checkpoint

/sɪˈkjʊrɪti ˈʧɛkˌpɔɪnt/

Nghĩa thường dùng

điểm kiểm tra an ninh cụm từ

“Make sure you arrive early to get through the security checkpoint.”Hãy đảm bảo bạn đến sớm để qua điểm kiểm tra an ninh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...