Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

security council

//

* danh từ
  • Hội đồng bảo an (Liên hiệp quốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...